kéo lê

  1. traîner; traînasser
    • Kéo lê chân
      traîner ses pieds
    • Kéo lê cuộc sống lười biếng
      traînasser sa vie de paresseux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

kéo lê
Một người đàn ông kéo lê một bao tải nặng trên mặt đất.